dạo bước
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi chậm rãi, thong thả, thường là để thư giãn, ngắm cảnh hoặc suy nghĩ: Hành động đi bộ một cách nhẹ nhàng, không vội vã, với mục đích chính là tận hưởng không khí, cảnh vật xung quanh hoặc để tâm trí được thư thái.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Buổi chiều, ông cụ thường dạo bước dọc theo con đường ven hồ. (Hành động đi bộ thư giãn của ông cụ.)
- Cô ấy thích dạo bước một mình trong công viên để suy nghĩ về mọi việc. (Hành động đi bộ với mục đích suy tư.)
- Chúng tôi dạo bước trên phố cổ, ngắm nhìn những ngôi nhà kiến trúc cũ. (Hành động đi bộ để ngắm cảnh và khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạo bước trong mơ": một cách diễn đạt hình tượng, chỉ việc mơ mộng, đắm chìm trong những suy nghĩ viển vông, xa rời thực tế.
- Anh ta cứ dạo bước trong mơ về một tương lai hoàn hảo mà không chịu hành động.
- "dạo bước qua đời nhau": một cách nói văn chương, diễn tả việc hai người chỉ gặp gỡ, quen biết nhau một cách thoáng qua, ngắn ngủi trong cuộc đời.
- Họ chỉ là những người dạo bước qua đời nhau, chẳng để lại dấu ấn gì sâu đậm.
Biến thể và từ gần giống
- Dạo (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc đi thong thả, thăm viếng (dạo phố, dạo chơi, dạo quanh vườn).
- Bách bộ (động từ): đi bộ, thường với hàm ý về hoạt động thể chất hoặc đi lại đơn thuần hơn là để thư giãn ngắm cảnh.
- Tản bộ (động từ): đồng nghĩa gần nhất với "dạo bước", chỉ việc đi bộ thong thả, chậm rãi.
Từ đồng nghĩa
- Tản bộ: đi bộ thong thả.
- Đi dạo: đi chơi, đi thong thả (cách nói thông dụng, phổ biến hơn).
- Thong dong (tính từ/trạng từ): diễn tả trạng thái thong thả, không vội vàng, có thể dùng kết hợp: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
- Dạo bước dạo chơi: nhấn mạnh tính chất thư giãn, vui chơi nhẹ nhàng của việc đi bộ.
- Cuối tuần, gia đình tôi chỉ thích dạo bước dạo chơi quanh khu phố.